Dịch nghĩa:
その報告書はその日のうちに送られた。
Báo cáo đó đã được gửi trong ngày hôm đó.
Hán tự:
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
送
Tống
hộ tống; gửi