会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận