Dịch nghĩa:
そのミミズが這ったような字、読み難いんだけど。
Cái chữ như con giun bò, đọc khó chịu thật.
Hán tự:
這
Giá
bò; trườn; bò sát; kéo dài (dây leo)
字
Tự
chữ; từ
読
Độc
đọc
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết