Dịch nghĩa:
そのボールを僕の方に転がしてください。
Hãy lăn quả bóng này về phía tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi