Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのスーツケースの
一
ひと
つは
空
から
っぽだ。
Một trong những chiếc vali đó trống không.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
スーツケース
vali
一
ひと
một
空っぽ
からっぽ
trống rỗng; không có gì; rỗng
Hán tự:
一
Nhất
một
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không