Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのゴミはひどいにおいを出だしている。
Rác đó đang bốc mùi thối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật