Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのめんどりは
5個
ごこ
の
卵
たまご
をかえした。
Con gà mái đó đã ấp nở 5 quả trứng.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
雌鳥
めんどり
chim mái
卵
たまご
trứng; trứng cá
Hán tự:
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá