Dịch nghĩa:
そちらの計画についてお話しください。
Hãy kể cho tôi nghe về kế hoạch của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện