Dịch nghĩa:
そちらの営業所でどなたかフランス語を話されますか?
Có ai ở văn phòng này nói tiếng Pháp không?
Từ vựng:
Hán tự:
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
所
Sở
nơi; mức độ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện