Dịch nghĩa:
そこまでは、最低1時間はかかります。
Ít nhất mất một giờ để đến đó.
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian