Dịch nghĩa:
そこが彼女の腕の見せどころだった。
Đó chính là lúc cô ấy thể hiện tài năng của mình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy