A。そういえば B。(~souieba) Nhớ lại điều gì đó liên quan đến A; 'nhân tiện', 'tiện thể', 'nhắc mới nhớ'. JLPT N3
~ている (〜te iru) Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'. JLPT N3