Dịch nghĩa:
すみません、それ注文してないですよ。
Xin lỗi, tôi không đặt món này.
Từ vựng:
Hán tự:
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)