Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません、ここってこの
地図
ちず
でいうとどの
辺
あたり
でしょうか?
Xin lỗi, theo bản đồ này thì chúng ta đang ở đâu?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
此の
この
này
地図
ちず
bản đồ
言う
いう
nói
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận