Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すてきなプレゼントをありがとうございます。
Cảm ơn bạn vì món quà tuyệt vời.
Từ vựng:
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
プレゼント
quà tặng
御座る
ござる
là