Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すっかり
散財
さんざい
をおかけしてしまってすみません。
Xin lỗi vì đã khiến bạn tốn kém.
Từ vựng:
すっかり
hoàn toàn
散財
さんざい
chi tiêu hoang phí; chi tiêu lãng phí; tiêu xài phung phí; phung phí
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
Hán tự:
散
Tán
rải; tiêu tán
財
Tài
tài sản; tiền; của cải