Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すごくリラックスできる
場所
ばしょ
ですよ。
Đây là một nơi rất thư giãn.
Từ vựng:
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
リラックス
thư giãn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
Hán tự:
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ