Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しゃべりすぎて声こえがかれてしまった。
Nói quá nhiều nên giọng tôi đã khản đi.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
声
こえ
giọng nói
枯れる
かれる
héo (cây); tàn lụi; chết
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

声
Thanh giọng nói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật