Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しかしそれは
住
す
みごこちが
良
よ
いようにみえた。
Nhưng nó trông có vẻ thoải mái để ở.
Từ vựng:
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
其れ
それ
đó; nó
住み心地
すみごこち
sự thoải mái khi sống
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo