Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さよなら、Tatoeba。めっちゃ
楽
たの
しかった。
Tạm biệt Tatoeba, thật là vui.
Từ vựng:
さよなら
tạm biệt; chào tạm biệt
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái