Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ご
検討
けんとう
いただき、ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã xem xét.
Từ vựng:
検討
けんとう
xem xét; kiểm tra; điều tra; nghiên cứu; phân tích; thảo luận; đánh giá
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
討
Thảo
trừng phạt; tấn công; đánh bại; tiêu diệt; chinh phục