Dịch nghĩa:
ご家族のどなたかフランス語をお話しになりますか?
Có ai trong gia đình bạn nói tiếng Pháp không?
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện