Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんね。あなたの
車
くるま
で
戻
もど
しちゃって。
Xin lỗi nhé. Tôi đã nôn trong xe bạn.
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
戻す
もどす
trả lại; khôi phục
Hán tự:
車
Xa
xe
戻
Lệ
trở lại; khôi phục