Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめん、ちょっとだけ
声
こえ
落
お
としてくれない?
Xin lỗi, có thể nói nhỏ hơn một chút được không?
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
声
こえ
giọng nói
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn