Dịch nghĩa:
こんな風に覚えていて下さってありがとう。
Cảm ơn bạn đã nhớ về tôi như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém