Dịch nghĩa:
こんな変わった料理ははじめてです。
Đây là lần đầu tiên tôi thử một món lạ như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật