Dịch nghĩa:
こんな先の丸くなった鉛筆では書けないよ。
Không thể viết được bằng cây bút chì có đầu tròn như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
書
Thư
viết