Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなの
持
も
ち
上
あ
げられないって。
重
おも
すぎるって。
Không thể nhấc lên được, nặng quá.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
持ち上げる
もちあげる
nâng lên; nâng cao; nhấc lên
重い
おもい
nặng
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
上
Thượng
trên
重
Trọng
nặng; quan trọng