Dịch nghĩa:
こんなにご迷惑をかけるとは思っておりませんでした。
Tôi không nghĩ mình đã làm phiền bạn nhiều như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
思
Tư
nghĩ