Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなとこに
車
くるま
停
と
めたら、レッカーされるよ。
Nếu đậu xe ở đây, xe sẽ bị kéo đi đấy.
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
車
くるま
xe hơi; ô tô
レッカー
xe kéo; xe cứu hộ
為る
する
làm
Hán tự:
車
Xa
xe
停
Đình
dừng lại; dừng