Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これ、
私
わたし
につけておいておいて
下
くだ
さい。
Làm ơn ghi nợ giúp tôi cái này.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém