Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これをフェデラル・エクスプレスで
送
おく
ってください。
Làm ơn gửi cái này bằng Federal Express.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
フェデラル
liên bang
エクスプレス
tốc hành
送る
おくる
gửi; chuyển đi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi