Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
金庫
きんこ
にしまっておいてください。
Hãy cất cái này vào két sắt.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
金庫
きんこ
két sắt; hộp sắt; hộp tiền; hầm; phòng an toàn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho