Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
避
さ
けられなかったように
思
おも
われる。
Có vẻ như điều này không thể tránh khỏi.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
避ける
さける
tránh (tiếp xúc vật lý)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa
思
Tư
nghĩ