Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これは
何
なに
ですか?」とトニーは
尋
たず
ねました。
"Đây là cái gì?" Tony hỏi.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
何
なん
gì
尋ねる
たずねる
hỏi; thăm dò
Hán tự:
何
Hà
gì
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm