Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはペンですかそれとも
鉛筆
えんぴつ
ですか。
Đây là bút hay bút chì?
Ngữ pháp:
~?それとも~? (~? sore tomo ~?)
Trình bày hai lựa chọn hoặc phương án; 'hoặc', 'hoặc...hoặc'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
ペン
bút
其れ
それ
đó; nó
鉛筆
えんぴつ
bút chì
Hán tự:
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay