Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはどんなゲームだと
思
おも
いますか。
Bạn nghĩ đây là trò chơi gì?
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
どんな
loại gì; kiểu gì
ゲーム
trò chơi
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ