Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは、すごくいいデーターベースですね。
Đây là một cơ sở dữ liệu rất tốt.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu