Dịch nghĩa:
これはこの店で他のどれよりもよい鞄です。
Đây là chiếc túi tốt nhất trong cửa hàng này.
Từ vựng:
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp