Dịch nghĩa:
これが私が若い頃に住んでた家です。
Đây là ngôi nhà tôi đã sống khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
住
Trụ
cư trú; sống
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ