Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これからは、スペイン
語
ご
で
話
はな
すつもりです。
Từ nay tôi định nói tiếng Tây Ban Nha.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện