Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このTシャツの
値段
ねだん
はいくらですか。
Giá của chiếc áo phông này là bao nhiêu?
Từ vựng:
此の
この
này
値段
ねだん
giá; chi phí
幾ら
いくら
bao nhiêu
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang