Dịch nghĩa:
この2ヶ月間、私はとても忙しかった。
Hai tháng qua, tôi đã rất bận.
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
間
Gian
khoảng cách; không gian
私
Tư
tư nhân; tôi
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên