Dịch nghĩa:
この鶏は近頃ちっとも卵を産まない。
Con gà này gần đây không đẻ trứng.
Từ vựng:
Hán tự:
鶏
Duật
gà
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
産
Sản
sản phẩm; sinh