Dịch nghĩa:
この靴を試しに履いて、あうかどうかみてください。
Hãy thử đôi giày này xem có vừa không.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
試
Thí
thử; kiểm tra
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)