Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
青
あお
のセーター、めっちゃかわいいよ。
Chiếc áo len màu xanh này rất xinh đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
青
あお
xanh dương; xanh da trời
セーター
áo len
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
Hán tự:
青
Thanh
xanh; xanh lá