Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
電車
でんしゃ
はどれくらいの
速
はや
さで
走
はし
るんですか?
Tàu này chạy với tốc độ bao nhiêu?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
電車
でんしゃ
tàu điện
速さ
はやさ
tốc độ; vận tốc; sự nhanh nhẹn; sự mau lẹ
走る
はしる
chạy
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy