Dịch nghĩa:
この際はっきり聞くけど、トムと僕どっちが好きなの?
Tôi muốn hỏi rõ một chuyện, cậu thích Tom hay tôi hơn?
Từ vựng:
Hán tự:
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó