Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
近
ちか
くに
車
くるま
とめれるところってある?
Có chỗ nào gần đây để đậu xe không?
Từ vựng:
此の
この
này
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
車
くるま
xe hơi; ô tô
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
車
Xa
xe