Dịch nghĩa:
この辺に美味しいピザ屋さんってある?
Có tiệm pizza ngon nào ở gần đây không?
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng